Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニュルンベルク裁判
[Tài Phán]
ニュルンベルクさいばん
🔊
Danh từ chung
Tòa án Nuremberg
Hán tự
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu