Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニュルンベルク法
[Pháp]
ニュルンベルクほう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Luật Nuremberg
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống