Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニッケルカドミウム電池
[Điện Trì]
ニッケルカドミウムでんち
🔊
Danh từ chung
pin nickel-cadmium
Hán tự
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa