ニッケル
Danh từ chung
niken
JP: ニッケルは5セント玉です。
VI: Niken là đồng 5 cent.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それからニッケルを取るよ。
Sau đó, tôi sẽ lấy nickel.
ニッケルは硬い銀白色の金属です。
Niken là một kim loại màu bạc trắng cứng.