ニタリ貝 [Bối]
似たり貝 [Tự Bối]
ニタリがい
– 似たり貝
にたりがい
– 似たり貝
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
vẹm Hàn Quốc
🔗 貽貝
Danh từ chung
dụng cụ silicone dùng cho nam giới tự sướng