Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニカイア公会議
[Công Hội Nghị]
ニカイアこうかいぎ
🔊
Danh từ chung
Công đồng Nicaea
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận