Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニカイア信条
[Tín Điêu]
ニカイアしんじょう
🔊
Danh từ chung
Tín điều Nicene
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
条
Điêu
điều khoản