ナル
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
tự yêu bản thân
🔗 ナルシシスト
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
tự yêu bản thân
🔗 ナルシシスト