ナマポ
なまぽ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
bảo trợ sinh hoạt; trợ cấp công cộng; phúc lợi
🔗 生保
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị
người nhận phúc lợi