Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナノ材料
[Tài Liệu]
ナノざいりょう
🔊
Danh từ chung
vật liệu nano
🔗 ナノマテリアル
Hán tự
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu