Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナット
🔊
Danh từ chung
nat; đơn vị thông tin tự nhiên
Từ liên quan đến ナット
中毒者
ちゅうどくしゃ
nghiện; người nghiện