Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナチ党
[Đảng]
ナチとう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đảng Quốc xã
Hán tự
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái