ナチュラルキラー細胞 [Tế Bào]
ナチュラルキラーさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào sát thủ tự nhiên; tế bào NK
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào sát thủ tự nhiên; tế bào NK