Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナチ
🔊
Danh từ chung
phát xít
🔗 ナチス
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
俺
おれ
はナチじゃない!
Tôi không phải là phát xít!
Xem thêm