ナタデココ
ナタ・デ・ココ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nata de coco; thạch dừa
JP: これが噂のナタ・デ・ココですか。
VI: Đây là Nata de Coco mà mọi người đang đồn đại phải không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ナタデココはありませんよ。
Chúng tôi không có nata de coco.
ナタデココを食べたいでしょ?
Bạn muốn ăn nata de coco phải không?
ナタデココを食べたいんですよ。
Tôi muốn ăn nata de coco.