ナイネックス
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Nynex
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ナイネックスです。緊急の用件ですか。
Đây là Nainex. Có việc gấp phải không?
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Nynex