Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナイアシン
🔊
Danh từ chung
niacin
Từ liên quan đến ナイアシン
ニコチン酸
ニコチンさん
axit nicotinic