Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ドーリア式
[Thức]
ドーリアしき
🔊
Danh từ chung
kiến trúc Doric
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức