ドン引き [Dẫn]

どんびき
ドンビキ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bị sốc

JP: おい、いいかげんパンツネタはやめとけよな、読者どくしゃ退しりぞく、ドンビキ。

VI: Này, hãy thôi đùa cợt về chuyện quần lót đi, độc giả đang ngán ngẩm lắm rồi.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: điện ảnh; truyền hình

thu nhỏ hình ảnh