ドル箱 [Tương]
弗箱 [Phất Tương]
ドルばこ
Danh từ chung
nguồn quỹ; mỏ vàng; nhà tài trợ; bò sữa
JP: 彼は会社のドル箱だ。
VI: Anh ấy là "con gà đẻ trứng vàng" của công ty.
Danh từ chung
hộp tiền; két sắt