ドライヤー
ドライアー
ドライヤ
Danh từ chung
máy sấy
JP: ホテルの部屋にドライヤーはついていますか。
VI: Phòng khách sạn có máy sấy tóc không?
🔗 ヘアドライヤー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ドライヤー持ってきた?
Bạn có mang theo máy sấy tóc không?
ドライヤーは持ってきた?
Cậu có mang theo máy sấy tóc không?
ドライヤー借りてもいい?
Tôi có thể mượn máy sấy tóc được không?
このドライヤーはいくらですか。
Cái máy sấy tóc này giá bao nhiêu?
ヘアドライヤーを貸してください。
Cho tôi mượn máy sấy tóc.
彼女はヘアドライヤーの使い方を私に説明してくれた。
Cô ấy đã giải thích cho tôi cách sử dụng máy sấy tóc.