ドット絵 [Hội]
ドットえ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nghệ thuật pixel; đồ họa pixel
🔗 ドット
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nghệ thuật pixel; đồ họa pixel
🔗 ドット