ドット欠け [Khiếm]
ドットかけ
Danh từ chung
lỗi điểm ảnh (trên màn hình LCD, ví dụ: điểm chết)
🔗 ドット抜け
Danh từ chung
lỗi điểm ảnh (trên màn hình LCD, ví dụ: điểm chết)
🔗 ドット抜け