ドスドス
どすどす

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ồn ào (khi đi bộ)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かかわりいになったら、ドスどころかチャカがてきそうだ。
Nếu dính líu đến họ, không chỉ dao mà còn có thể xuất hiện súng.