ドスを効かす [Hiệu]
ドスを利かす [Lợi]
ドスをきかす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Từ hiếm
đe dọa
🔗 ドスを利かせる・ドスをきかせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Từ hiếm
đe dọa
🔗 ドスを利かせる・ドスをきかせる