Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ドコサヘキサエン酸
[Toan]
ドコサヘキサエンさん
🔊
Danh từ chung
axit docosahexaenoic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua