Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ドイツ騎士団
[Kị Sĩ Đoàn]
ドイツきしだん
🔊
Danh từ chung
Hiệp sĩ Teutonic
Hán tự
騎
Kị
cưỡi ngựa
士
Sĩ
quý ông; học giả
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội