トンツー
トン・ツー

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

chấm và gạch; mã Morse

🔗 モールス符号; トン; ツー

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

điện báo vô tuyến

🔗 無線電信