トロント

Danh từ chung

Toronto

JP: トロント国際こくさい空港くうこうちか部屋へやをとっていただけませんか。

VI: Bạn có thể đặt cho tôi một phòng gần sân bay quốc tế Toronto không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

リサはトロント出身しゅっしんなの?
Lisa đến từ Toronto à?
わたし6月ろくがつ初旬しょじゅんにトロントにたものです。
Tôi đến Toronto vào đầu tháng 6.