Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
トロッコ問題
[Vấn Đề]
トロッコもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề xe điện
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài