トレッキング
テレッキング
Danh từ chung
đi bộ đường dài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トレッキングに行きたいけど、またの機会にするよ。
Tôi muốn đi trekking nhưng sẽ để dành cho lần khác.