トルコ語 [Ngữ]

トルコご

Danh từ chung

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トルコはなせません。
Tôi không thể nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
わたしはトルコはなしません。
Tôi không biết nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
あなたはトルコはなしますか。
Bạn có nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?
わたしはトルコまなんでいます。
Tôi đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
トルコならってるんだ。
Tôi đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
わたしはトルコ勉強べんきょうしています。
Tôi đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.