Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
トルコ帽
[Mạo]
トルコぼう
🔊
Danh từ chung
mũ fez; mũ tarboosh
Hán tự
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu