Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
トリクロロ酢酸
[Tạc Toan]
トリクロロさくさん
🔊
Danh từ chung
axit trichloroacetic
Hán tự
酢
Tạc
giấm; chua
酸
Toan
axit; chua