トラック

Danh từ chung

đường chạy

JP:

Danh từ chung

bài hát (trên CD, đĩa, v.v.)

JP: 彼女かのじょはかつてトラック競技きょうぎのスターだった。

VI: Cô ấy từng là ngôi sao điền kinh.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

sự kiện chạy

🔗 トラック競技

Từ liên quan đến トラック