トラックバック
トラック・バック

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Internet

trackback (blog)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: điện ảnh; truyền hình

track back (cú sút); track out

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのはトラックがバックしてきたときかれそうになった。
Đứa trẻ suýt bị xe tải lùi trúng.