トライアウト

Danh từ chung

thử vai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは自分じぶん身長しんちょうについてからかわれることをってたけど、バスケットチームにトライアウトすることにめた。
Tom biết mọi người trêu chọc về chiều cao của mình, nhưng anh ấy quyết định thử sức ở đội bóng rổ.