トムトム
Danh từ chung
trống tom-tom
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはトムだ。
Tom là Tom.
トムだ。
Đây là Tom.
トム、だよね?
Đó là Tom, phải không?
トム、私はトムにするわ!
Tom, tôi chọn Tom!
トムはトムなりに頑張ったんだよ。
Tom đã cố gắng hết sức mình.
「名前は?」「トム」「フルネームで?」「僕の名前はトム。ただのトム」
"Tên là gì?" - "Tom." - "Tên đầy đủ là gì?" - "Tên tôi là Tom. Chỉ Tom thôi."
トム、カンカンよ。
Tom đang tức giận lắm.
トムはバカじゃない。
Tom không phải là người ngốc.
トムは院生だ。
Tom là học viên cao học.
トムはけがしたの?
Tom có bị thương không?