Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
トップ屋
[Ốc]
トップや
🔊
Danh từ chung
nhà báo tự do săn tin
Hán tự
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng