トップランナー
トップ・ランナー
Danh từ chung
người chạy đầu tiên
JP: 彼らはまもなくトップランナーに追いつくだろう。
VI: Họ sẽ sớm bắt kịp người chạy đầu.
Danh từ chung
vận động viên hàng đầu
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ
tiên phong
Danh từ chung
người dẫn đầu