トウモロコシ畑 [Đèn]

とうもろこし畑 [Đèn]

玉蜀黍畑 [Ngọc Thục Thử Đèn]

とうもろこしばたけ

Danh từ chung

ruộng ngô; cánh đồng ngô

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

見渡みわたかぎり、トウモロコシはたけ以外いがいなにえなかった。
Nhìn đâu cũng chỉ thấy đồng ngô.