トイレ掃除 [Tảo Trừ]

トイレそうじ

Danh từ chung

dọn dẹp nhà vệ sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはトイレ掃除そうじしてるよ。
Tom đang lau dọn nhà vệ sinh đấy.
トイレ掃除そうじなんか、だいきらい。
Tôi ghét dọn dẹp nhà vệ sinh.
トムがトイレの掃除そうじをしたんだ。
Tom đã làm vệ sinh nhà vệ sinh đấy.
ちょうどこんトイレの掃除そうじわったところです。
Tôi vừa mới dọn xong nhà vệ sinh.