トイレトレーニング
トイレ・トレーニング

Danh từ chung

huấn luyện đi vệ sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

息子むすこはトイレトレーニングちゅうです。
Con trai tôi đang trong quá trình tập toilet.
むすめはトイレトレーニングちゅうです。
Con gái tôi đang trong quá trình tập toilet.
むすめは、トイレトレーニングがんだの。
Con gái tôi đã hoàn thành tập toilet rồi.
息子むすこは、トイレトレーニングがわったんだ。
Con trai tôi đã hoàn thành tập toilet rồi.
うちのね、トイレトレーニングをしてるのよ。
Con tôi đang tập toilet đấy.