トイトレ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
huấn luyện đi vệ sinh; huấn luyện ngồi bô
🔗 トイレトレーニング
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
息子は、トイトレが済んだわよ。
Con trai tôi đã tập xong toilet rồi.
娘は、トイトレが終わったのよ。
Con gái tôi đã tập xong toilet rồi.
うちの子、トイトレ中なのよ。
Con tôi đang tập toilet đấy.