ト
Danh từ chung
thứ bảy (trong chuỗi được đánh dấu bằng hệ thống iroha)
🔗 いろは順
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
📝 dùng chủ yếu trong tên khóa
G (nốt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ワ・タ・シ・ハ・ロ・ボ・ツ・ト・デ・ス。
Tôi là một robot.
「あのね、トム、私好きな人がいるの。トで始まってムで終わるんだけど」「んー、誰だろう? その人僕の知り合い?」
"Này Tom, tớ có người yêu rồi đấy. Tên người đó bắt đầu bằng T và kết thúc bằng M." - "Ừm, là ai nhỉ? Người quen của tớ à?"