データ編集者 [Biên Tập Giả]
データへんしゅうしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người chuẩn bị dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người chuẩn bị dữ liệu