データ管理者 [Quản Lý Giả]

データかんりしゃ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

quản trị viên dữ liệu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

タイレルの調査ちょうさ収集しゅうしゅうされたデータは、管理かんりしゃにとっても教育きょういくしゃにとっても非常ひじょう価値かちたかいものである。
Dữ liệu thu thập được trong nghiên cứu của Tyrell rất có giá trị đối với cả quản lý lẫn giáo viên.