Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
データ損失
[Tổn Thất]
データそんしつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mất dữ liệu
Hán tự
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
失
Thất
mất; lỗi