Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
データ局
[Cục]
データきょく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
trạm dữ liệu
Hán tự
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy