データ対象 [Đối Tượng]

データたいしょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đối tượng dữ liệu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しかしながら、これらのデータの解釈かいしゃくおおいに議論ぎろん対象たいしょうとなっている。
Tuy nhiên, việc giải thích những dữ liệu này vẫn là đề tài tranh luận.